Bài đăng

Học tiếng Nhật có khó không? Phân tích trung thực cho người mới bắt đầu

Hình ảnh
  Học tiếng Nhật có khó không? Phân tích trung thực cho người mới bắt đầu Nếu bạn nói với ai đó rằng bạn đang học tiếng Nhật, chắc chắn bạn đã nghe thấy một câu như: "Học tiếng Nhật có khó không?" Hãy theo dõi bài viết dưới đây để có câu trả lời Trong bài viết này,  Dekiru  sẽ trả lời câu hỏi đó! Không thể phủ nhận rằng tiếng Nhật (và tiếng Trung) được coi là một trong những ngôn ngữ khó học nhất đối với người nói tiếng Latinh. Những điều gây khó khăn khi học tiếng Nhật   Học tiếng Nhật có khó không?  Về bản chất, có ba khía cạnh chính của tiếng Nhật khiến người học lo lắng và khiến ngôn ngữ này mang tiếng khó là: Kanji, văn hóa lịch sự (Keigo), trật tự từ 1. Kanji Nếu bạn định học tiếng Nhật, bạn cần bắt đầu từ những điều cơ bản và tìm hiểu hệ thống chữ viết tiếng Nhật để có thể đọc được tiếng Nhật . Nhưng đây là vấn đề… Tiếng Nhật có hàng chục nghìn “chữ cái”! Làm thế nào bạn có thể ghi nhớ tất cả chúng? Đầu tiên, trong khi có hàng chục nghìn ký tự, tiếng Nhật...

Cách sử dụng động từ tiếng Nhật “Suru” bạn cần biết

Hình ảnh
  Cách sử dụng động từ tiếng Nhật “Suru” bạn cần biết Một trong những động từ bất quy tắc phổ biến nhất được sử dụng trong tiếng Nhật là "suru", có nghĩa là "làm". Hôm nay Dekiru sẽ giới thiệu đến bạn cách sử dụng động từ tiếng Nhật "Suru". Hôm nay  Dekiru  sẽ giới thiệu đến bạn cách sử dụng động từ tiếng Nhật "Suru". Sự kết hợp “tạo thể” của động từ tiếng Nhật suru Dưới đây là sự kết hợp động từ tiếng Nhật bất quy tắc "suru" để tạo thành thể hiện tại, thể quá khứ,  câu điều kiện, câu mệnh lệnh và một số dạng câu khác: Hiện tại thông thường ( Thể từ điển): suru す る Hiện tại trang trọng (Thể 「ます」): shimasu し ま す Quá khứ thông thường (Thể「た」): shita し た Quá khứ trang trọng: shimashita し ま し た Phủ định thông thường (Thể「ない」): shinai し な い Phủ định trang trọng: shimasen し ま せ ん Phủ định quá khứ thông thường: shinakatta し な か っ た Quá khứ phủ định: shimasen deshita しませんでした Thể 「て」:  shite し て Thể điều kiện: sureba すれば Thể ý định: shiyou し よ う...

Cách sử dụng của trợ từ tiếng Nhật “to”

Hình ảnh
  Cách sử dụng của trợ từ tiếng Nhật “to” Các trợ từ tiếng Nhật có lẽ là một trong những khía cạnh khó và khó hiểu nhất trong câu. Bài viết này giới thiệu đến bạn cách sử dụng của trợ từ tiếng Nhật “to”. Một trợ từ (joshi) là một từ chỉ mối quan hệ giữa một từ, một cụm từ hoặc một mệnh đề với phần còn lại của câu. Một số trợ từ có chức năng tương tự như giới từ tiếng Anh, nhưng vì chúng luôn theo sau từ hoặc cụm từ mà chúng đánh dấu nên được gọi là hậu vị. Hầu hết các trợ từ tiếng Nhật đều đa chức năng. Dưới đây  Dekiru  sẽ giới thiệu cách sử dụng của trợ từ tiếng Nhật "to". Hoàn thành danh sách Cách sử dụng của trợ từ tiếng Nhật “to” chỉ kết nối giữa hai danh từ và đại từ, không bao gồm cụm từ và mệnh đề. Có thể dịch thành "và". Ví dụ như: Kutsu to boushi o katta. 靴と帽子を買った。 Tôi đã mua giày và một chiếc mũ. Eigo to nihongo o hanashimasu. 英語と日本語を話します。Tôi nói tiếng Anh và tiếng Nhật. Tương phản Cách sử dụng của trợ từ tiếng Nhật “to” chỉ ra sự so sánh hoặc tương phản ...

Cách sử dụng trợ từ tiếng Nhật “O” và “No”

Hình ảnh
  Cách sử dụng trợ từ tiếng Nhật “O” và “No” Trợ từ tiếng Nhật là một từ dùng để liên kết một từ, một cụm từ hoặc một mệnh đề với phần còn lại của câu. Các trợ từ tiếng Nhật "o" và "no" thường được sử dụng và có nhiều chức năng tùy thuộc vào từng trường hợp. Dưới đây  Dekiru  sẽ giải thích về một số cách sử dụng hai trợ từ “O” và “No” này.  Trợ từ tiếng Nhật "O" Trợ từ tiếng Nhật "o" luôn được viết là " を " không phải là " お ". Trợ từ tiếng Nhật "O" dùng để đánh dấu đối tượng trực tiếp thực hiện hành động Khi trợ từ tiếng Nhật "o" được đặt sau danh từ, điều đó chỉ ra rằng danh từ đó là đối tượng trực tiếp thực hiện hành động. Dưới đây là một ví dụ trợ từ tiếng Nhật "o" đang được sử dụng để đánh dấu đối tượng trực tiếp: Kinou eiga o mimashita. 昨日映画を見ました。--- Tôi đã xem bộ phim ngày hôm qua. Kutsu o kaimashita. 靴を買いました。 --- Tôi đã mua giày. Chichi wa maiasa Koohii o nomimasu. 父は毎朝コーヒーを飲みます。 - Bố tôi ...

10 cụm từ về Ngày Thiếu nhi Nhật Bản

Hình ảnh
  10 cụm từ về Ngày Thiếu nhi Nhật Bản Ngày Thiếu nhi Nhật Bản(子供の日) là một ngày lễ diễn ra vào ngày 5 tháng 5, ngày cuối cùng của Tuần lễ vàng. Ngày lễ này ban đầu được gọi là Tango No Sekku (端午の節句), được dịch theo nghĩa đen là “con ngựa đầu tiên của tháng Năm”. Trong bài viết này  Dekiru  sẽ giới thiệu tới các bạn 10 cụm từ về Ngày Thiếu nhi Nhật Bản. Ngày lễ này ban đầu được gọi là Tango No Sekku (端午の節句), được dịch theo nghĩa đen là “con ngựa đầu tiên của tháng Năm”. Trước năm 1948, đây là ngày lễ kỉ niệm của các bé trai; bên cạnh Hinamatsuri (ひな祭り), ngày của các bé gái (3/3). Ngày Thiếu nhi Nhật Bản Vào năm 1948, “Tango No Sekku” đã được đổi tên thành Ngày Thiếu nhi, gộp chung tôn vinh cả các bà mẹ và các bé gái. Trong Ngày Thiếu nhi Nhật Bản, các lá cờ cá chép được gọi là Koinobori (鯉のぼり) được bay để thể hiện sự đánh giá cao đối với trẻ em và hạnh phúc của chúng. Các lá cờ thường được bay theo cách tượng trưng cho sự đoàn kết và phân cấp gia đình, với cá bố lớn nhất ...

5 phim hoạt hình thiếu nhi Nhật Bản tuyệt vời để tăng cấp tiếng Nhật của bạn

Hình ảnh
  5 phim hoạt hình thiếu nhi Nhật Bản tuyệt vời để tăng cấp tiếng Nhật của bạn Phim hoạt hình thiếu nhi Nhật Bản là tài nguyên học ngôn ngữ thú vị và siêu hiệu quả. Dưới đây là 5 phim hoạt hình thiếu nhi Nhật Bản tuyệt vời để tăng cấp tiếng Nhật của bạn. Việc xem các chương trình truyền hình và chương trình anime nổi tiếng là một cách tự nhiên để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ Nhật Bản. Tuy nhiên, với người mới bắt đầu học tiếng Nhật là quá sức. Thay vì phim truyền hình với độ khó cao, tại sao không thử xem phim hoạt hình thiếu nhi Nhật Bản? Phim hoạt hình thiếu nhi Nhật Bản là tài nguyên học ngôn ngữ thú vị và siêu hiệu quả. Dưới đây  Dekiru  sẽ giới thiệu 5 phim hoạt hình thiếu nhi Nhật Bản tuyệt vời để tăng cấp tiếng Nhật của bạn. Lợi ích của việc học từ phim hoạt hình thiếu nhi Nhật Bản Khơi dậy những đứa trẻ tò mò trong bạn Phim hoạt hình thiếu nhi Nhật Bản có tính giáo dục ở một mức độ nào đó. Bởi vì chúng nhắm vào trẻ em, chúng giới thiệu và củng cố các khía cạnh ...